Kaori Dict

正客

しょうきゃく

shoukyaku

Âm Hán-Việt: CHÍNH KHÁCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.guest of honor; guest of honour

  2. danh từ

    2.main guest at a tea ceremony

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正客 (しょうきゃく) — guest of honor; guest of honour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict