償却
しょうきゃく
shoukyaku
thông dụng
Âm Hán-Việt: THƯỜNG KHƯỚC
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từ
1.repayment; redemption
- danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từ
2.depreciation
- danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từ
3.amortization; amortisation