Kaori Dict

掌客

しょうきゃく

shoukyaku

Âm Hán-Việt: CHƯỞNG KHÁCH

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.court official in charge of entertaining important guests

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掌客 (しょうきゃく) — court official in charge of entertaining important guests | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict