Kaori Dict

人為的

じんいてき

jin'iteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN VỊ ĐÍCH

Nghĩa

  1. 1.nhân tạo; do con người gây
  1. tính từ đuôi な

    1.artificial; unnatural; human-caused (e.g. mistake, error, disaster); man-made

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人為的 (じんいてき) — nhân tạo; do con người gây | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict