Kaori Dict

仕手

して

shite

thông dụng

Âm Hán-Việt: SĨ THỦ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.người thực hiện
  1. danh từ

    1.doer; performer

    occ. written as 為手

  2. danh từthường viết bằng kananoh

    2.shite; protagonist; hero; leading part; main character

    usu. written as シテ

  3. danh từstock market

    3.speculator

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The big promotion of that company's stock was just a cover-up to hide their impending bankruptcy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕手 (して) — người thực hiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict