Kaori Dict

して

shite

Nghĩa

  1. trợ từ

    1.by (indicating means of action); as (a group, etc.)

  2. trợ từ

    2.indicates the agent in a causative construction

    as 〜をして in modern Japanese

  3. trợ từliên từ

    3.acts as a connective indicating a state or condition

    after the ren'youkei form of an adjective or the auxiliary verb ず

  4. trợ từphó từ

    4.adds emphasis

    after an adverb or particle

  5. liên từdated term

    5.and; so; then

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

して — by (indicating means of action); as (a group, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict