Kaori Dict

人となり

ひととなり

hitotonari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hereditary disposition; temperament; nature

  2. danh từcổ

    2.body build

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A man's worth lies not so much in what he has as in what he is.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人となり (ひととなり) — hereditary disposition; temperament; nature | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict