Kaori Dict

迷惑行為

めいわくこうい

meiwakukoui

thông dụng

Âm Hán-Việt: MÊ HOẶC HÀNH VỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.disruptive behaviour; harassment; abusive behaviour

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷惑行為 (めいわくこうい) — disruptive behaviour; harassment; abusive behaviour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict