Kaori Dict

良い

よい

yoi

N3

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 103

Nghĩa

  1. 1.tốt, hay
  1. tính từ đuôi い

    1.good; excellent; fine; nice; pleasant; agreeable

    also いい (all senses)

  2. tính từ đuôi い

    2.sufficient; enough; ready; prepared

  3. tính từ đuôi い

    3.profitable (deal, business offer, etc.); beneficial

  4. tính từ đuôi い

    4.OK; all right; fine; no problem

    as て(も)良い, と(も)良い, etc.; indicates permission or compromise

  5. hậu tốtính từ đuôi い

    5.easy to ...

    after the -masu stem of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó là một câu hỏi hay.

    Good question!

  • Đó là một ý kiến hay!

    That's a good idea!

  • Thời tiết lúc đó có tốt không?

    Was the weather nice?

  • Đó là một ý kiến hay!

    That is a good idea.

  • Đáng lẽ tôi nên ở nhà.

    I should've stayed home.

  • Anh trai tôi có trí nhớ tốt.

    My brother has a good memory.

  • Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.

    Well begun is half done.

  • Ý kiến của bạn nghe được đấy nhỉ.

    Your idea sounds like a good one.

  • Bạn nên dậy sớm.

    You'd better get up early.

  • Đó là một phản ứng tốt.

    That's a good response.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良い (よい) — tốt, hay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict