Kaori Dict

良し

よし

yoshi

N1

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 125

Nghĩa

  1. 1.được; tốt; xuất sắc; vui
  1. 'ku' adjective (archaic)thường viết bằng kana

    1.good; excellent; fine; nice; pleasant; agreeable

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良し (よし) — được; tốt; xuất sắc; vui | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict