Kaori Dict

よし

yoshi

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 125

Nghĩa

  1. 1.được rồi; ok
  1. thán từ

    1.alright; all right; right on; looking good; OK; okay

Câu ví dụ · Tatoeba

  • OK tớ hiểu rồi. Tớ sẽ cố gắng đến sớm nhất có thể.

    All right. I'll come as soon as possible.

  • A little more to the right, just like so!

  • "How about playing catch?" "Sure, why not?"

  • Good!

  • Get set.

  • Alright! They're all mopped up!

  • All right, I will do it again.

  • I'm off beer.

  • Hey, stroke my head.

  • Pet him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

よし — được rồi; ok | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict