Kaori Dict

格好いい

かっこいい

kakkoii

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi いい/よいthường viết bằng kana

    1.attractive; good-looking; stylish; cool; smooth; neat; with-it; groovy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có nghĩ tôi ngầu không?

    Do you think I'm cool?

  • Tom nghĩ mình đẹp trai.

    Tom considers himself good-looking.

  • Wow, you're dressed to kill.

  • Isn't he gorgeous? - So tall and smart-looking.

  • Cool!

  • It's so cool.

  • Tom is cool.

  • Is this cool?

  • That's so cool.

  • You really look great.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格好いい (かっこいい) — attractive; good-looking; stylish; cool; smooth; neat; with-it; groovy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict