Kaori Dict

快い

こころよい

kokoroyoi

N1

JLPT N1 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.dễ chịu; thoải mái; dễ mến; tươi mới
  1. tính từ đuôi い

    1.pleasant; agreeable; comfortable; refreshing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I slept comfortably last night.

  • She readily listened to my request.

  • She greeted me with a pleasant smile.

  • He readily agreed to my proposal.

  • She did not take kindly to my advice.

  • She willingly acceded to my request.

  • She happily granted my request.

  • Tom gladly undertook the request.

  • I don't think my father is willing to lend us the car.

  • The class accepted the new teacher.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快い (こころよい) — dễ chịu; thoải mái; dễ mến; tươi mới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict