善がる
よがる
yogaru
Cách viết khác: 良がる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana
1.to be satisfied; to be pleased; to be proud; to be full of oneself; to gloat
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana
2.to show pleasure (in one's voice or expression); to moan with pleasure