Kaori Dict

慈善鍋

じぜんなべ

jizennabe

Âm Hán-Việt: TỪ THIỆN OA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.charity pot

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慈善鍋 (じぜんなべ) — charity pot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict