Kaori Dict

次善

じぜん

jizen

Âm Hán-Việt: THỨ THIỆN

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.second best

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You must choose the second-best policy according to the circumstances.

  • We have no second choice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

次善 (じぜん) — second best | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict