Kaori Dict

真善美

しんぜんび

shinzenbi

Âm Hán-Việt: CHÂN THIỆN MỸ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the true, the good, and the beautiful

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真善美 (しんぜんび) — the true, the good, and the beautiful | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict