Kaori Dict

心中

しんじゅう

shinjuu

N1

Âm Hán-Việt: TÂM TRUNG

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.tự tử đôi
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.double suicide; lovers' suicide

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.group suicide; family suicide

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.dedication to the point of self-sacrifice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You have my sympathies.

  • I heard there were many double suicides in Sonezaki.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心中 (しんじゅう) — tự tử đôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict