Kaori Dict

臣従

しんじゅう

shinjuu

Âm Hán-Việt: THẦN TÒNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.vassalage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臣従 (しんじゅう) — vassalage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict