Kaori Dict

信任

しんにん

shinnin

N1

Âm Hán-Việt: TÍN NHIỆM

JLPT N1 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.độ tin; niềm tin; sự tin tưởng
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.trust; confidence; credence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信任 (しんにん) — độ tin; niềm tin; sự tin tưởng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict