Kaori Dict

築き上げる

きずきあげる

kizukiageru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to build; to construct; to put up

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to build up (a fortune, reputation, enterprise, etc.); to establish (a relationship, system, etc.); to create

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The man built up a large fortune.

  • He has built up an excellent business.

  • The firm has built up a wide reputation for fair dealing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

築き上げる (きずきあげる) — to build; to construct; to put up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict