Kaori Dict

建築業者

けんちくぎょうしゃ

kenchikugyousha

Âm Hán-Việt: KIẾN TRÚC NGHIỆP GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.builder; constructor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mr Brown contracted with the builder for a new house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建築業者 (けんちくぎょうしゃ) — builder; constructor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict