Kaori Dict

再建築

さいけんちく

saikenchiku

Âm Hán-Việt: TÁI KIẾN TRÚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reconstruction; rebuilding

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再建築 (さいけんちく) — reconstruction; rebuilding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict