Kaori Dict

築山

つきやま

tsukiyama

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÚC SƠN

Nghĩa

  1. 1.đồi nhân tạo trong vườn; đống đất nhân tạo
  1. danh từ

    1.artificial hill (in a garden)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

築山 (つきやま) — đồi nhân tạo trong vườn; đống đất nhân tạo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict