Kaori Dict

建築費

けんちくひ

kenchikuhi

Âm Hán-Việt: KIẾN TRÚC PHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.building expenses; construction costs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建築費 (けんちくひ) — building expenses; construction costs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict