築港
ちっこう
chikkou
Âm Hán-Việt: TRÚC CẢNG
Cách đọc khác: ちくこう
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.harbor construction
- danh từ
2.man-made harbor
ちっこう
chikkou
Âm Hán-Việt: TRÚC CẢNG
Cách đọc khác: ちくこう
1.harbor construction
2.man-made harbor