Kaori Dict

建築業

けんちくぎょう

kenchikugyou

Âm Hán-Việt: KIẾN TRÚC NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.building industry; construction industry; building trade

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has carried on his business as a builder for many years.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建築業 (けんちくぎょう) — building industry; construction industry; building trade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict