Kaori Dict

建設者

けんせつしゃ

kensetsusha

Âm Hán-Việt: KIẾN THIẾT GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.architect

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The English breakfast was made popular by the architects of the British Empire.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建設者 (けんせつしゃ) — architect | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict