Kaori Dict

建国記念の日

けんこくきねんのひ

kenkokukinennohi

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.National Foundation Day (national holiday; February 11)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建国記念の日 (けんこくきねんのひ) — National Foundation Day (national holiday; February 11) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict