Kaori Dict

建設会社

けんせつがいしゃ

kensetsugaisha

Âm Hán-Việt: KIẾN THIẾT HỘI XÃ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.construction company

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The official was suspected of accepting bribes from the construction companies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建設会社 (けんせつがいしゃ) — construction company | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict