Kaori Dict

建国

けんこく

kenkoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIẾN QUỐC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.founding of a nation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • National Foundation Day (February 11): day for commemorating the founding of the nation and for fostering patriotic feelings.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建国 (けんこく) — founding of a nation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict