Kaori Dict

封建的

ほうけんてき

houkenteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHONG KIẾN ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.feudal; feudalistic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It seems a bit feudal to call him "sir".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

封建的 (ほうけんてき) — feudal; feudalistic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict