Kaori Dict

取り立てる

とりたてる

toritateru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.thu hồi, thu nợ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to collect (debts); to dun; to exact; to extort

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to appoint; to promote; to give patronage

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to emphasize; to focus on; to call attention to

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The king exacted taxes from his people.

  • I don't like to be made a fuss about.

  • It's not particularly wonderful, but it is sufficient.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り立てる (とりたてる) — thu hồi, thu nợ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict