Kaori Dict

献立

こんだて

kondate

N2

Âm Hán-Việt: HIẾN LẬP

JLPT N2 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.thực đơn; thực đơn ăn; danh sách món
  1. danh từ

    1.menu; bill of fare

  2. danh từ

    2.program; programme; schedule

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is difficult planning meals for so many people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

献立 (こんだて) — thực đơn; thực đơn ăn; danh sách món | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict