Kaori Dict

立て替える

たてかえる

tatekaeru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.đóng tiền thay; trả trước
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to pay for someone else (with the expectation of being reimbursed later); to lend someone the money to pay for (e.g. rent); to make a temporary payment on someone's behalf

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立て替える (たてかえる) — đóng tiền thay; trả trước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict