Kaori Dict

国立

こくりつ

kokuritsu

N2

Âm Hán-Việt: QUỐC LẬP

JLPT N2 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.quốc gia; nhà nước
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.national; founded and run by the central government

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There should be more national hospitals for old people.

  • Hunting is banned in national parks.

  • This national park is full of beautiful scenery.

  • Some national parks offer showers and even baby-sitting services.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国立 (こくりつ) — quốc gia; nhà nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict