Kaori Dict

立体

りったい

rittai

N1

Âm Hán-Việt: LẬP THỂ

JLPT N1 · Bài 127

Nghĩa

ensolid bodyNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.solid body; three-dimensional object

  2. danh từviết tắt

    2.multi-storey car park

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We investigated the matter from all angles.

  • Spiders always weave their webs in three dimensions.

  • The continuous railroad grade separation projects will unite the towns divided by railroads.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立体 (りったい) — solid body | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict