Kaori Dict

仕立てる

したてる

shitateru

N1

JLPT N1 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.may; làm; chuẩn bị; may quần áo
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to tailor; to make (clothing)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to train; to bring up

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to make it seem like; to pass off

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to turn into a play or movie

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    5.to prepare; to send; to despatch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Will you make me up a dress if I give you the material?

  • I want to have this old coat made over.

  • Where did you have the suit made?

  • My jacket is made differently from yours.

  • Where did you have your new suit made?

  • I had a new suit made.

  • This coat must be altered.

  • Mother made me a new suit.

  • I must get a new suit made.

  • She had to alter her dress by herself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕立てる (したてる) — may; làm; chuẩn bị; may quần áo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict