Kaori Dict

下手

したて

shitate

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẠ THỦ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.kém; thấp; kém
  1. danh từ

    1.humble position; inferior

  2. danh từsumo

    2.underarm grip on opponent's belt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was then fresh from college.

  • What should you feed killifish that have just hatched from their eggs?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下手 (したて) — kém; thấp; kém | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict