Kaori Dict

仕事中

しごとちゅう

shigotochuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: SĨ SỰ TRUNG

Nghĩa

  1. 1.đang làm
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.at work; in the midst of work; working

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You must not smoke while working.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕事中 (しごとちゅう) — đang làm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict