Kaori Dict

仕切り

しきり

shikiri

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.sĩ kì; chia rẽ; quản lý
  1. danh từ

    1.partition; division; boundary; compartment

  2. danh từ

    2.settlement of accounts

  3. danh từsumo

    3.preliminary warm-up ritual; toeing the mark

  4. danh từ

    4.directing; controlling; managing; taking responsibility for

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The hall could seat a thousand people before it was partitioned.

  • The bullet penetrated the partition.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕切り (しきり) — sĩ kì; chia rẽ; quản lý | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict