Kaori Dict

仕入れ

しいれ

shiire

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.sĩ nhập; mua hàng
  1. danh từ

    1.buying (of stock, materials, etc.); purchasing; stocking; laying in; procurement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm hungry, so I'm going to get something to eat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕入れ (しいれ) — sĩ nhập; mua hàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict