Kaori Dict

幸せ

しあわせ

shiawase

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.hạnh phúc; may mắn; phước lành; may mắn
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.happiness; good fortune; luck; blessing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi hạnh phúc.

    I feel happy.

  • Hạnh phúc là cái gì thế nhỉ?

    What is happiness?

  • Tôi thấy hạnh phúc khi ở bên em.

    Being with you makes me feel happy.

  • Ừm, tôi thấy cũng vui.

    I'm kind of happy.

  • Bạn có hạnh phúc không?

    Are you happy?

  • Tôi nghĩ là cô ấy không hạnh phúc.

    I don't think she is happy.

  • Cô ấy nghèo nhưng hạnh phúc.

    She is poor, but happy.

  • Tom và Mary trông có vẻ hạnh phúc.

    Tom and Mary seem happy.

  • Jane trông rất hạnh phúc.

    Jane looks very happy.

  • Tôi hạnh phúc khi được ở cùng bạn.

    I'm happy when I'm with you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幸せ (しあわせ) — hạnh phúc; may mắn; phước lành; may mắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict