Kaori Dict

仕出し

しだし

shidashi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.sĩ dĩ; dịch vụ ăn uống; diễn viên phụ
  1. danh từ

    1.food delivery service; catering

  2. danh từ

    2.walk-on part (in a play or film); background actor; extra

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕出し (しだし) — sĩ dĩ; dịch vụ ăn uống; diễn viên phụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict