Kaori Dict

失調

しっちょう

shitchou

N1

Âm Hán-Việt: THẤT ĐIỆU

JLPT N1 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.thiếu cân bằng, rối loạn
  1. danh từ

    1.lack of harmony; lack of balance; lack of coordination; malfunction

  2. danh từmedicine

    2.ataxia

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失調 (しっちょう) — thiếu cân bằng, rối loạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict