Kaori Dict

発生

はっせい

hassei

N1

Âm Hán-Việt: PHÁT SINH

JLPT N1 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.sinh ra; xuất hiện; phát triển
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.occurrence; incidence; outbreak; birth (e.g. of civilization)

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.generation (of power, heat, etc.); production

  3. danh từdanh từ + するtự động từbiology

    3.ontogeny; development; growth; breeding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Một lỗi không mong muốn đã xảy ra.

    An unexpected error has occurred.

  • Vào ngày 11 tháng 3, một trận động đất lớn chưa từng có đã xảy ra.

    A great, unexpected earthquake occurred on 11 March.

  • Bộ Y tế Nhật Bản đã công bố bản đồ những khu vực lây nhiễm virus COVID-19 tập thể tại Nhật Bản trên trang chủ của họ.

  • Khi dịch Covid-19 bắt đầu bùng phát, các nhà chức trách hầu như không đưa ra được những thông tin hữu ích về nó.

    The authorities disclosed little useful information about the spread of COVID-19 at the beginning of the outbreak.

  • Carbon monoxide is a poisonous substance formed by the incomplete combustion of carbon compounds.

  • An epidemic has broken out.

  • An epidemic disease broke out.

  • AIDS has broken out.

  • Another problem has come up.

  • An accident took place at the intersection.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発生 (はっせい) — sinh ra; xuất hiện; phát triển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict