Kaori Dict

発声

はっせい

hassei

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÁT THANH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.utterance; speaking; vocalization; vocalisation

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.leading a group of people (in cheering, singing, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's begin practicing voice projection.

  • The motion was carried by acclamation.

  • The truly remarkable feature of sound production by birds is that the two sides of the syrinx can act independently.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発声 (はっせい) — utterance; speaking; vocalization; vocalisation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict