Kaori Dict

八姓

はっせい

hassei

Âm Hán-Việt: BÁT TÍNH

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.eight hereditary titles (designated by Emperor Tenmu in 684 CE: Mahito, Ason, Sukune, Imiki, Michinoshi, Omi, Muraji, Inagi)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八姓 (はっせい) — eight hereditary titles (designated by Emperor Tenmu in 684 CE: Mahito, Ason, Sukune, Imiki, Michinoshi, Omi, Muraji, Inagi) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict