Kaori Dict

躾ける

しつける

shitsukeru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.đào tạo; kỷ luật; dạy phép
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to train; to discipline; to teach manners

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This dog is conditioned to bark at strangers.

  • He was well brought up.

  • I was brought up under rigid discipline.

  • It is not easy to train dogs.

  • He was strict in disciplining his children.

  • It isn't easy to train dogs.

  • Tom trained his dog to bark at strangers.

  • The child was completely lacking in discipline.

  • His sons are not properly brought up.

  • They differed with each other on the care and upbringing of their children.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躾ける (しつける) — đào tạo; kỷ luật; dạy phép | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict