仕付ける
しつける
shitsukeru
Cách viết khác: 為付ける
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana
1.to be used to; to get accustomed to; to be in the habit of doing
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana
2.to train; to discipline; to teach manners
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana
3.to tack (in needlework); to baste
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana
4.to plant (esp. rice seedlings)