Kaori Dict

仕付ける

しつける

shitsukeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to be used to; to get accustomed to; to be in the habit of doing

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    2.to train; to discipline; to teach manners

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    3.to tack (in needlework); to baste

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    4.to plant (esp. rice seedlings)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕付ける (しつける) — to be used to; to get accustomed to; to be in the habit of doing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict